southwest by west

Định nghĩa

Danh từ: - Hướng tây nam tây: "southwest by west" một điểm trên la bàn, nằm giữa hướng tây nam (southwest) hướng tây (west), cụ thể một điểm (1 điểm = 11,25 độ) về phía tây so với hướng tây nam. Đây một thuật ngữ hàng hải đo đạc truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đi theo hướng tây nam tây để tránh cơn bão.)
  • (Chỉ số la bàn hiển thị hướng tây nam tây, cho thấy một độ lệch nhẹ về phía tây so với hướng tây nam trực tiếp.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong hàng hải khí tượng: "southwest by west" được dùng để mô tả hướng gió hoặc hướng đi chính xác hơn so với các hướng chính (tây, nam, tây nam). tương ứng với góc 236,25 độ trên la bàn 360 độ.
    • The wind shifted to southwest by west, bringing cooler air. (Gió chuyển sang hướng tây nam tây, mang theo không khí mát hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Southwest (danh từ): hướng tây nam (225 độ).
  • West by south (danh từ): hướng tây nam, một điểm về phía nam so với hướng tây.
  • Southwest by south (danh từ): hướng tây nam nam, một điểm về phía nam so với hướng tây nam.
Từ đồng nghĩa
  • Tây nam tây: cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong bối cảnh hàng hải, thuật ngữ này thường được giữ nguyên dạng tiếng Anh hoặc dịch mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây một danh từ chỉ hướng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

southwest by west
The ship's captain sets a course toward the southwest by west.